concentration camp

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại tập trung: Một khu vực giam giữ, thường được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường, nơi một lượng lớn người bị giam cầm trong những điều kiện khắc nghiệt, thường lý do chính trị, chủng tộc, hoặc tôn giáo. Thuật ngữ này gắn liền với các chế độ độc tài các cuộc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The regime imprisoned its political opponents in concentration camps. (Chế độ đã giam cầm những người đối lập chính trị của họ trong các trại tập trung.)
    • Survivors of the concentration camp shared their harrowing stories. (Những người sống sót từ trại tập trung đã chia sẻ những câu chuyện kinh hoàng của họ.)
    • The museum serves as a memorial to those who died in the concentration camps. (Bảo tàng đóng vai trò như một đài tưởng niệm những người đã chết trong các trại tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concentration camp system": hệ thống trại tập trung.

    • The totalitarian state established a vast concentration camp system. (Nhà nước độc tài đã thiết lập một hệ thống trại tập trung rộng lớn.)
  • "concentration camp survivor": người sống sót từ trại tập trung.

    • The conference featured a talk by a concentration camp survivor. (Hội nghị bài phát biểu của một người sống sót từ trại tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Internment camp (n): Trại giam giữ. Thường dùng để chỉ nơi giam giữ tù binh chiến tranh hoặc các nhóm dân cư trong thời kỳ xung đột, có thểđiều kiện ít khắc nghiệt hơn "concentration camp" trong một số ngữ cảnh lịch sử.
  • Labor camp (n): Trại lao động. Một trại giam giữ nơi nhân bị bắt buộc lao động khổ sai.
  • Extermination camp (n): Trại hủy diệt. Một loại trại tập trung được thiết kế đặc biệt để tiến hành giết người hàng loạt, chủ yếu liên quan đến Holocaust.
Từ đồng nghĩa
  • Prison camp (n): Trại . Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm trại tập trung.
  • Detention camp (n): Trại giam giữ.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Thuật ngữ "concentration camp" mang tính lịch sử nặng nề chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc chính trị để mô tả các sự kiện cụ thể (như Holocaust, các chế độ độc tài). Việc sử dụng trong các ngữ cảnh ẩn dụ hoặc không chính xác có thể gây ra hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Trong tiếng Việt, "trại tập trung" thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi sắc thái nghĩa tương đương với "concentration camp" trong tiếng Anh.
Noun
  1. trại tập trung.

Từ đồng nghĩa